427
Thí sinh
6.645
Cao nhất
1.765
Mốc top 10
Khoa Nguyễn
4460
Hạng 2
MAI TIẾN THÀNH
6645
Hạng 1
Trần Nguyễn Phương Quỳnh
3275
Hạng 3
Mọi thời đại
Hạng 4–50THÚY PHƯƠNG THỊ HỒNG
3090
điểm
Kiệt Võ
2890
điểm
My Duyên Đặng Hoàng
2530
điểm
Huyên Huỳnh Hoàng
2400
điểm
Thuỳ Dương Nguyễn
2000
điểm
Lộc Lê
2000
điểm
Võ Thị Mai Trúc
1765
điểm
LPQN
1740
điểm
Kim Tuyến
1700
điểm
Thùy An
1660
điểm
Tô Yến Nhi
1500
điểm
Thùy Dương Nguyễn
1490
điểm
Minh Trần
1480
điểm
van an nguyen
1470
điểm
VU VAN TUYEN
1385
điểm
Bằng Nguyễn Hữu
1320
điểm
Bá Thiên Nguyễn
1315
điểm
Minh Hạnh
1220
điểm
MyLinh G31A-NguyenThi
1215
điểm
Yên Sỹ
1030
điểm
Nhi Đào
1030
điểm
TRINH CUONG
1005
điểm
Dubby Doo
965
điểm
kha phung
960
điểm
Lê Hồng Sinh Trịnh
935
điểm
mia
930
điểm
trang nguyễn
925
điểm
anh vu
925
điểm
THUỲ NGÔ THỊ MỸ
915
điểm
Anh Phạm Hoàng
900
điểm
pham duy
890
điểm
Sophie
885
điểm
Kim Tô
855
điểm
Trần Văn Quỳnh
845
điểm
Khoa Bùi Anh
805
điểm
thu hong tran nguyen
790
điểm
Ci Cao Qing
780
điểm
Liam Hoang
775
điểm
Đoan Thư Nguyễn
765
điểm
Toàn Đào
760
điểm
Vũ Dương
755
điểm
Nhung Trần Thị Tuyết
745
điểm
Hiền Nguyễn
740
điểm
Minh 45-Hồ Sĩ
740
điểm
Minh Trang
735
điểm
Lư Bùi Thị Kim
725
điểm
Thu Ho
720
điểm



