Sự hòa hợp Chủ - Động từ
Danh từ tập hợp
Collective Nouns
Danh từ tập hợp và sự hòa hợp
Danh từ tập hợp đặt tên cho một nhóm người hoặc sự vật như một đơn vị duy nhất. Trong tiếng Anh Mỹ (chuẩn cho TOEIC), danh từ tập hợp đi với động từ số ít. Ví dụ thông dụng: team, staff, committee, board, company, management, audience, jury, faculty.
Quy tắc
Tiếng Anh-Mỹ (chuẩn TOEIC)
Collective noun + singular verb (The board has approved the plan.)
Ngoại lệ: với 'of' + danh từ số nhiều
Verb still agrees with the collective noun (A team of engineers is working on it.)
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
The staff are required to complete training.
The staff is required to complete training.
A team of engineers are working on it.
A team of engineers is working on it.
Luyện tập nhanh
2 bài tập tương tác (điền từ và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.