Động từ phi hạn định
Danh động từ và Động từ nguyên mẫu
Gerund vs Infinitive
Những động từ thay đổi nghĩa
Một số động từ nhỏ — remember, forget, stop, try, regret — thay đổi nghĩa tùy thuộc vào việc chúng được theo sau bởi danh động từ hay động từ nguyên mẫu. Nắm vững những động từ này là điều thiết yếu cho TOEIC Part 5.
Các động từ thay đổi nghĩa
remember + danh động từ
I remember sending the email. (I recall the past action.)
remember + động từ nguyên mẫu
Remember to send the email. (Don't forget to do it in the future.)
forget + danh động từ
I'll never forget meeting the CEO. (memorable past event)
forget + động từ nguyên mẫu
She forgot to attach the file. (failed to do something)
stop + danh động từ
He stopped smoking. (discontinued the activity)
stop + động từ nguyên mẫu
She stopped to read the notice. (paused in order to do something)
try + danh động từ
Try using a different approach. (experiment — see if it works)
try + động từ nguyên mẫu
She tried to open the file. (made an effort / attempt)
regret + danh động từ
I regret signing that contract. (feel sorry about a past action)
regret + động từ nguyên mẫu
I regret to inform you... (formal announcement of bad news)
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
I remember to send the email last week.
I remember sending the email last week.
She stopped to smoke. (meaning: she quit)
She stopped smoking.
Luyện tập nhanh
3 bài tập tương tác (flashcard, điền từ và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.
Đề thi TOEIC: NANNY
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: NEGATIVE EQUITY
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi 2026 Test 7
1 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi 2026 Test 10
1 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi 2022 Test 1
1 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: DECADE
1 câu thuộc điểm ngữ pháp này