Động từ khiếm khuyết
Must và Have to
Must and Have to
Must và Have to
Cả hai đều diễn tả sự bắt buộc nhưng từ các nguồn khác nhau. 'Must' xuất phát từ sự xác tín nội tâm của người nói hoặc suy luận logic. 'Have to' diễn tả nghĩa vụ bên ngoài do quy tắc, luật lệ hoặc hoàn cảnh áp đặt. 'Must not' nghĩa là cấm đoán; 'do not have to' nghĩa là không bắt buộc — hai cấu trúc này trái ngược nhau.
Công thức
Must — nghĩa vụ tự thân
You must review this contract carefully. (speaker insists)
Must — suy luận logic
She must be the new director. (I'm certain)
Have to — nghĩa vụ bên ngoài
All visitors have to sign in at reception. (company rule)
Must not — cấm đoán
You must not share your login credentials. (forbidden)
Do not have to — không bắt buộc
You don't have to attend if you are busy. (it is optional)
Had to — nghĩa vụ trong quá khứ
They had to cancel the event due to the storm.
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
You don't must work this weekend.
You don't have to work this weekend.
Must not = not necessary
Must not = forbidden; Don't have to = not necessary
Luyện tập nhanh
3 bài tập tương tác (flashcard, điền từ và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.