Bỏ qua phần điều hướng
Thì động từ

Thì động từ

Tương lai gần (Be going to)

Future with Be going to

'Be going to' là gì?

'Be going to' diễn tả dự định tương lai đã được quyết định TRƯỚC thời điểm nói, và dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Điều này đối lập với 'will' (quyết định tức thời, dự đoán theo quan điểm) — điểm phân biệt mà TOEIC kiểm tra trực tiếp.

Công thức

Khẳng định

S + am / is / are + going to + V₁

Phủ định

S + am not / isn't / aren't + going to + V₁

Nghi vấn

Am / Is / Are + S + going to + V₁ ?

Phân biệt với will

planned intention → going to | spontaneous decision → will

Khi nào dùng

  • •
    Dự định có từ trước: Quyết định đã có trước thời điểm nói — kế hoạch đã tồn tại.
  • •
    Dự đoán từ bằng chứng hiện tại: Có dấu hiệu nhìn thấy hoặc đo được ở hiện tại chỉ ra kết quả tương lai.
  • •
    Việc sắp xảy ra: Sự việc gần như chắc chắn và cận kề, dựa trên tình hình hiện tại.

Từ nhận biết

tomorrownext weeknext monthnext quartersoontonightthis weekendin the near futureLook at ... (evidence)

Câu ví dụ

We are going to open a new branch in Da Nang next quarter.
She is going to present the annual results on Friday.
Look at these numbers — the campaign is going to exceed its target.
They are not going to renew the office lease.
Is the company going to hire more engineers this year?
I am going to review the draft before the deadline.
The supplier is going to raise prices next month.
Judging by the backlog, the team is going to need more time.
He is going to transfer to the Singapore office in June.
We are going to migrate the database this weekend.

Lỗi phổ biến

We are going to expanding the warehouse.

We are going to expand the warehouse.

Sau 'going to', dùng động từ nguyên mẫu (V₁), không dùng V-ing.

A: The phone is ringing. B: OK, I'm going to answer it.

A: The phone is ringing. B: OK, I'll answer it.

Quyết định ngay tại thời điểm nói dùng 'will', không dùng 'going to'.

She going to lead the new project.

She is going to lead the new project.

'Going to' luôn cần am/is/are đứng trước.

Luyện tập nhanh

3 bài tập tương tác (điền từ, sắp xếp câu và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.

Đăng nhập để luyện tập

Đề thi có điểm ngữ pháp này

Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.