Từ loại
Đại từ
Pronouns
Đại từ là gì?
Đại từ thay thế danh từ để tránh lặp: chủ ngữ (he), tân ngữ (him), tính từ sở hữu (his + danh từ), đại từ sở hữu (his — đứng một mình) và phản thân (himself). TOEIC Part 5 kiểm tra việc chọn đúng dạng theo vị trí chỗ trống.
Các dạng đại từ
Vị trí chủ ngữ
I / you / he / she / it / we / they + V
Vị trí tân ngữ
V / preposition + me / you / him / her / it / us / them
Tính từ sở hữu
my / your / his / her / its / our / their + NOUN
Đại từ sở hữu (không có danh từ theo sau)
mine / yours / his / hers / ours / theirs
Phản thân
myself / yourself / himself / herself / itself / ourselves / themselves
Khi nào dùng
- •Chỗ trống đứng trước danh từ: Dùng tính từ sở hữu (their report), không bao giờ dùng đại từ sở hữu (theirs report).
- •Chỗ trống không có danh từ theo sau: Dùng đại từ sở hữu: 'The idea was hers.'
- •Chủ ngữ và tân ngữ là một: Dùng phản thân khi tân ngữ chính là chủ ngữ: 'He blamed himself.'
- •'By + phản thân' = một mình: 'She finished the audit by herself' nghĩa là không cần trợ giúp.
Dấu hiệu nhanh
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
The company changed it's refund policy.
The company changed its refund policy.
Employees must submit theirs timesheets weekly.
Employees must submit their timesheets weekly.
The manager asked John and I to join the call.
The manager asked John and me to join the call.
Luyện tập nhanh
4 bài tập tương tác (điền từ, sắp xếp câu và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.