Thì động từ
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Present Perfect Continuous
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing) nhấn mạnh ĐỘ DÀI của hoạt động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại — hoặc vừa dừng và để lại dấu vết. So sánh: Hiện tại hoàn thành đếm kết quả ('has written three reports'); dạng tiếp diễn nhấn vào nỗ lực đang diễn ra ('has been writing all morning').
Công thức
Khẳng định
S + have / has + been + V-ing
Phủ định
S + haven't / hasn't + been + V-ing
Nghi vấn
Have / Has + S + been + V-ing ?
Với for / since
S + have / has + been + V-ing + for + duration / since + starting point
Khi nào dùng
- •Kéo dài đến hiện tại: Hoạt động diễn ra từ một mốc quá khứ đến bây giờ, thường đi với for/since.
- •Vừa dừng, còn dấu vết: 'She has been printing handouts — that's why the copier is warm.'
- •Nhấn nỗ lực, không nhấn số lượng: Tập trung vào bản thân hoạt động; dùng Hiện tại hoàn thành thường khi KẾT QUẢ hoặc CON SỐ mới là điều quan trọng.
Từ nhận biết
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
She has been wrote the summary since 9 a.m.
She has been writing the summary since 9 a.m.
They have been knowing our firm for years.
They have known our firm for years.
He has been finishing three audits this month.
He has finished three audits this month.
Luyện tập nhanh
3 bài tập tương tác (điền từ, sắp xếp câu và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.