Bỏ qua phần điều hướng
Thì động từ

Thì động từ

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Present Perfect Continuous

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing) nhấn mạnh ĐỘ DÀI của hoạt động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại — hoặc vừa dừng và để lại dấu vết. So sánh: Hiện tại hoàn thành đếm kết quả ('has written three reports'); dạng tiếp diễn nhấn vào nỗ lực đang diễn ra ('has been writing all morning').

Công thức

Khẳng định

S + have / has + been + V-ing

Phủ định

S + haven't / hasn't + been + V-ing

Nghi vấn

Have / Has + S + been + V-ing ?

Với for / since

S + have / has + been + V-ing + for + duration / since + starting point

Khi nào dùng

  • •
    Kéo dài đến hiện tại: Hoạt động diễn ra từ một mốc quá khứ đến bây giờ, thường đi với for/since.
  • •
    Vừa dừng, còn dấu vết: 'She has been printing handouts — that's why the copier is warm.'
  • •
    Nhấn nỗ lực, không nhấn số lượng: Tập trung vào bản thân hoạt động; dùng Hiện tại hoàn thành thường khi KẾT QUẢ hoặc CON SỐ mới là điều quan trọng.

Từ nhận biết

for + durationsince + pointall dayall weeklatelyrecentlyhow longcontinuously

Câu ví dụ

The team has been developing the new module since January.
How long have you been working with this client?
She has been negotiating the lease terms all week.
Our servers have been running continuously for ninety days.
He has been traveling for work a lot lately.
They have been testing the prototype since Monday morning.
The department has been hiring steadily this quarter.
I have been reviewing the contract, so I know the details.
Suppliers have been raising prices since the shortage began.
We have been waiting for the approval for two weeks.

Lỗi phổ biến

She has been wrote the summary since 9 a.m.

She has been writing the summary since 9 a.m.

Sau 'been' dùng V-ing — không tồn tại 'been + V₃' trong câu chủ động.

They have been knowing our firm for years.

They have known our firm for years.

Động từ trạng thái (know, own, believe) tránh dạng tiếp diễn — dùng Hiện tại hoàn thành.

He has been finishing three audits this month.

He has finished three audits this month.

Kết quả có đếm số dùng Hiện tại hoàn thành; dạng tiếp diễn nhấn độ dài, không nhấn số lượng.

Luyện tập nhanh

3 bài tập tương tác (điền từ, sắp xếp câu và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.

Đăng nhập để luyện tập

Đề thi có điểm ngữ pháp này

Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.