- 1
Tính từ so sánh nhất
Cơ bảnthe + adjective + -est (the fastest, the cheapest)2 bài tập, 24 câu Part 5 thật
- 2
Tính từ so sánh hơn
Cơ bảnadjective + -er + than (faster, cheaper, larger)2 bài tập, 37 câu Part 5 thật
- 3
So sánh bằng (as...as)
Sơ cấpas + adjective/adverb + as (Our service is as fast as theirs.)2 bài tập, 20 câu Part 5 thật
- 4
So sánh kép (càng... càng...)
Sơ cấpThe + comparative + S + V, the + comparative + S + V3 bài tập, 3 câu Part 5 thật