accounting
UK: /əˈkaʊntɪŋ/ | US: /əˈkaʊntɪŋ/kế toán
US
UK
kế toán
tích lũy
tài sản
kiểm toán
ngân sách
tích lũy
khách hàng
nợ
chưa thanh toán
có lãi
đối chiếu
doanh thu
kế toán
tích lũy
tài sản
kiểm toán
ngân sách
tích lũy
khách hàng
nợ
chưa thanh toán
có lãi
đối chiếu
doanh thu