Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Airports & Flying

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Baggage claim

Baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Khu vực nhận hành lý

US
UK
Boarding pass

Boarding pass

/ˈbɔːrdɪŋ pæs/

Thẻ lên máy bay

US
UK
Check-in counter

Check-in counter

/ˈtʃekɪn ˈkaʊntər/

Quầy làm thủ tục

US
UK
Customs

Customs

/ˈkʌstəmz/

Hải quan

US
UK
Departure gate

Departure gate

/dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/

Cổng khởi hành

US
UK
Duty-free shop

Duty-free shop

/ˌduːti ˈfriː ʃɑːp/

Cửa hàng miễn thuế

US
UK
Jet lag

Jet lag

/ˈdʒet læɡ/

Mệt mỏi do lệch múi giờ

US
UK
Layover

Layover

/ˈleɪˌoʊvər/

Thời gian chờ nối chuyến

US
UK
Overhead bin

Overhead bin

/ˈoʊvərhed bɪn/

Ngăn đựng hành lý phía trên

US
UK
Turbulence

Turbulence

/ˈtɜːrbjələns/

Sự nhiễu động không khí

US
UK