Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Body Parts
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Arm
/ɑːm/
Cánh tay
US
UK
Ear
/ɪər/
Tai
US
UK
Elbow
/ˈel.bəʊ/
Khuỷu tay
US
UK
Eye
/aɪ/
Mắt
US
UK
Head
/hed/
Đầu
US
UK
Mouth
/maʊθ/
Miệng
US
UK
Nose
/nəʊz/
Mũi
US
UK
Shoulder
/ˈʃəʊl.dər/
Vai
US
UK
Tongue
/tʌŋ/
Lưỡi
US
UK
Tooth
/tuːθ/
Răng
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Body Parts
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Arm
/ɑːm/
Cánh tay
US
UK
Ear
/ɪər/
Tai
US
UK
Elbow
/ˈel.bəʊ/
Khuỷu tay
US
UK
Eye
/aɪ/
Mắt
US
UK
Head
/hed/
Đầu
US
UK
Mouth
/maʊθ/
Miệng
US
UK
Nose
/nəʊz/
Mũi
US
UK
Shoulder
/ˈʃəʊl.dər/
Vai
US
UK
Tongue
/tʌŋ/
Lưỡi
US
UK
Tooth
/tuːθ/
Răng
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký