Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Colors

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Black

Black

/blæk/

Đen

US
UK
Blue

Blue

/bluː/

Xanh dương

US
UK
Green

Green

/ɡriːn/

Xanh lá cây

US
UK
Grey

Grey

/ɡreɪ/

Xám

US
UK
Orange

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

US
UK
Pink

Pink

/pɪŋk/

Hồng

US
UK
Purple

Purple

/ˈpɜː.pəl/

Tím

US
UK
Red

Red

/red/

Đỏ

US
UK
White

White

/waɪt/

Trắng

US
UK
Yellow

Yellow

/ˈjel.əʊ/

Vàng

US
UK