Bỏ qua phần điều hướng
Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC phổ biến
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

aware

UK: /əˈweə/ | US: /əˈwer/

ý thức

US
UK

catch up

UK: /kætʃ ʌp/ | US: /kætʃ ʌp/

theo kịp

US
UK

distraction

UK: /dɪˈstrækʃn/ | US: /dɪˈstrækʃn/

sự phân tâm

US
UK

encouragement

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ | US: /ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/

khuyến khích

US
UK

evident

UK: /ˈevɪdənt/ | US: /ˈevɪdənt/

rõ ràng

US
UK

habit

UK: /ˈhæbɪt/ | US: /ˈhæbɪt/

thói quen

US
UK

illuminate

UK: /ɪˈluːmɪneɪt/ | US: /ɪˈluːmɪneɪt/

chiếu sáng

US
UK

irritate

UK: /ˈɪrɪteɪt/ | US: /ˈɪrɪteɪt/

gây khó chịu

US
UK

overview

UK: /ˈəʊvəvjuː/ | US: /ˈoʊvərvjuː/

tổng quan

US
UK

position

UK: /pəˈzɪʃn/ | US: /pəˈzɪʃn/

vị trí

US
UK

regularly

UK: /ˈreɡjələli/ | US: /ˈreɡjələrli/

thường xuyên

US
UK

restore

UK: /rɪˈstɔː/ | US: /rɪˈstɔːr/

khôi phục

US
UK