Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Feelings & Emotions

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Angry

Angry

/ˈæŋɡri/

Tức giận

US
UK
Bored

Bored

/bɔːrd/

Chán nản

US
UK
Confused

Confused

/kənˈfjuːzd/

Bối rối

US
UK
Excited

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

Phấn khích

US
UK
Happy

Happy

/ˈhæpi/

Vui vẻ

US
UK
Nervous

Nervous

/ˈnɜːrvəs/

Lo lắng

US
UK
Proud

Proud

/praʊd/

Tự hào

US
UK
Sad

Sad

/sæd/

Buồn bã

US
UK
Scared

Scared

/skerd/

Sợ hãi

US
UK
Surprised

Surprised

/səˈpraɪzd/

Ngạc nhiên

US
UK