Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Herbs & Spices
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Basil
/ˈbæz.əl/
Húng quế
US
UK
Black pepper
/ˌblæk ˈpep.ər/
Tiêu đen
US
UK
Cardamom
/ˈkɑː.də.məm/
Bạch đậu khấu
US
UK
Cinnamon
/ˈsɪn.ə.mən/
Quế
US
UK
Coriander
/ˌkɒr.iˈæn.dər/
Ngò rí
US
UK
Ginger
/ˈdʒɪn.dʒər/
Gừng
US
UK
Rosemary
/ˈrəʊz.mər.i/
Hương thảo
US
UK
Star anise
/ˌstɑːr ˈæn.ɪs/
Hoa hồi
US
UK
Thyme
/taɪm/
Cỏ xạ hương
US
UK
Turmeric
/ˈtɜː.mər.ɪk/
Nghệ
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Herbs & Spices
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Basil
/ˈbæz.əl/
Húng quế
US
UK
Black pepper
/ˌblæk ˈpep.ər/
Tiêu đen
US
UK
Cardamom
/ˈkɑː.də.məm/
Bạch đậu khấu
US
UK
Cinnamon
/ˈsɪn.ə.mən/
Quế
US
UK
Coriander
/ˌkɒr.iˈæn.dər/
Ngò rí
US
UK
Ginger
/ˈdʒɪn.dʒər/
Gừng
US
UK
Rosemary
/ˈrəʊz.mər.i/
Hương thảo
US
UK
Star anise
/ˌstɑːr ˈæn.ɪs/
Hoa hồi
US
UK
Thyme
/taɪm/
Cỏ xạ hương
US
UK
Turmeric
/ˈtɜː.mər.ɪk/
Nghệ
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký