Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Office Stationery

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Binder clip

Binder clip

/ˈbaɪn.dər klɪp/

Kẹp bướm

US
UK
Calculator

Calculator

/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/

Máy tính bỏ túi

US
UK
Correction tape

Correction tape

/kəˈrek.ʃən teɪp/

Bút xóa kéo

US
UK
Filing cabinet

Filing cabinet

/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/

Tủ đựng hồ sơ

US
UK
Highlighter

Highlighter

/ˈhaɪˌlaɪ.tər/

Bút dạ quang

US
UK
Hole punch

Hole punch

/ˈhoʊl ˌpʌntʃ/

Dụng cụ đục lỗ

US
UK
Paperclip

Paperclip

/ˈpeɪ.pə.klɪp/

Kẹp giấy

US
UK
Shredder

Shredder

/ˈʃred.ər/

Máy hủy tài liệu

US
UK
Stapler

Stapler

/ˈsteɪ.plər/

Cái dập ghim

US
UK
Sticky notes

Sticky notes

/ˈstɪk.i noʊts/

Giấy ghi chú

US
UK