Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Outdoor Activities

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Archery

Archery

/ˈɑːrtʃəri/

Bắn cung

US
UK
Camping

Camping

/ˈkæmpɪŋ/

Cắm trại

US
UK
Cycling

Cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

Đạp xe

US
UK
Hiking

Hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

Đi bộ đường dài

US
UK
Kayaking

Kayaking

/ˈkaɪækɪŋ/

Chèo thuyền Kayak

US
UK
Picnicking

Picnicking

/ˈpɪknɪkɪŋ/

Đi dã ngoại

US
UK
Rock climbing

Rock climbing

/ˈrɒk klaɪmɪŋ/

Leo núi đá

US
UK
Snorkeling

Snorkeling

/ˈsnɔːrkəlɪŋ/

Lặn với ống thở

US
UK
Stargazing

Stargazing

/ˈstɑːrɡeɪzɪŋ/

Ngắm sao

US
UK
Surfing

Surfing

/ˈsɜːrfɪŋ/

Lướt sóng

US
UK