Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Sports

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
athlete

athlete

/ˈæθliːt/

vận động viên

US
UK
championship

championship

/ˈtʃæmpiənʃɪp/

chức vô địch

US
UK
equipment

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

trang thiết bị

US
UK
goalkeeper

goalkeeper

/ˈɡəʊlkiːpə(r)/

thủ môn

US
UK
opponent

opponent

/əˈpəʊnənt/

đối thủ

US
UK
performance

performance

/pəˈfɔːməns/

màn trình diễn

US
UK
referee

referee

/ˌrefəˈriː/

trọng tài

US
UK
stadium

stadium

/ˈsteɪdiəm/

sân vận động

US
UK
tournament

tournament

/ˈtʊənəmənt/

giải đấu

US
UK
victory

victory

/ˈvɪktəri/

chiến thắng

US
UK