Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Tools & Hardware
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Chisel
/ˈtʃɪz.əl/
Cái đục
US
UK
Drill
/drɪl/
Máy khoan
US
UK
Hammer
/ˈhæm.ər/
Cái búa
US
UK
Level
/ˈlev.əl/
Thước thủy
US
UK
Pliers
/ˈplaɪ.ərz/
Cái kìm
US
UK
Sandpaper
/ˈsændˌpeɪ.pər/
Giấy nhám
US
UK
Saw
/sɔː/
Cái cưa
US
UK
Screwdriver
/ˈskruːˌdraɪ.vər/
Tua vít
US
UK
Tape measure
/ˈteɪp ˌmeʒ.ər/
Thước cuộn
US
UK
Wrench
/rentʃ/
Cờ lê
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Tools & Hardware
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Chisel
/ˈtʃɪz.əl/
Cái đục
US
UK
Drill
/drɪl/
Máy khoan
US
UK
Hammer
/ˈhæm.ər/
Cái búa
US
UK
Level
/ˈlev.əl/
Thước thủy
US
UK
Pliers
/ˈplaɪ.ərz/
Cái kìm
US
UK
Sandpaper
/ˈsændˌpeɪ.pər/
Giấy nhám
US
UK
Saw
/sɔː/
Cái cưa
US
UK
Screwdriver
/ˈskruːˌdraɪ.vər/
Tua vít
US
UK
Tape measure
/ˈteɪp ˌmeʒ.ər/
Thước cuộn
US
UK
Wrench
/rentʃ/
Cờ lê
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký