Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 6-7

announcer

UK: /UK: /əˈnaʊnsər/ | US: /əˈnaʊnsər// | US: /UK: /əˈnaʊnsər/ | US: /əˈnaʊnsər//

người phát thanh

US
UK

appealing

UK: /əˈpiːlɪŋ/ | US: /əˈpiːlɪŋ/

hấp dẫn, lôi cuốn

US
UK

assured

UK: /əˈʃʊəd/ | US: /əˈʃʊəd/

tự tin, chắc chắn

US
UK

beetle

UK: /ˈbiːtl/ | US: /ˈbiːtl/

bọ cánh cứng

US
UK

beta blocker

UK: /biːtə blɒkə/ | US: /biːtə blɒkə/

thuốc chẹn beta

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium