active voice
UK: /ˈæktɪv vɔɪs/ | US: /ˈæktɪv vɔɪs/thể chủ động
thể chủ động
sự kinh ngạc, ngạc nhiên
trợ lý
bàng quang
lịch
con bê
nhỏ gọn
nhất quán, kiên định
tín dụng, tín nhiệm
hậu duệ, con cháu
ký túc xá
loại bỏ
có nguy cơ tuyệt chủng
khoa, giảng viên
dáng người, vóc dáng
thẻ quà tặng
biết ơn
thành phần, nguyên liệu
người hướng dẫn, giảng viên
chất liệu, vật liệu
rót, đổ
linh trưởng
hóa đơn, biên nhận
tiền thuê
trộm đồ cửa hàng
tuyết rơi
bóng bàn
nhạt nhẽo, vô vị
công viên chủ đề
ngành du lịch
thể chủ động
sự kinh ngạc, ngạc nhiên
trợ lý
bàng quang
lịch
con bê
nhỏ gọn
nhất quán, kiên định
tín dụng, tín nhiệm
hậu duệ, con cháu
ký túc xá
loại bỏ
có nguy cơ tuyệt chủng
khoa, giảng viên
dáng người, vóc dáng
thẻ quà tặng
biết ơn
thành phần, nguyên liệu
người hướng dẫn, giảng viên
chất liệu, vật liệu
rót, đổ
linh trưởng
hóa đơn, biên nhận
tiền thuê
trộm đồ cửa hàng
tuyết rơi
bóng bàn
nhạt nhẽo, vô vị
công viên chủ đề
ngành du lịch