Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

abstruse

UK: /əbˈstruːs/ | US: /əbˈstruːs/

khó hiểu

US
UK

adjournment

UK: /əˈdʒɜːnmənt/ | US: /əˈdʒɜːnmənt/

sự tạm hoãn

US
UK

aerosol

UK: /ˈeərəsɒl/ | US: /ˈeərəsɒl/

bình xịt

US
UK

anticoagulant

UK: /ˌæntikəʊˈæɡjələnt/ | US: /ˌæntikəʊˈæɡjələnt/

chất chống đông máu

US
UK

asset-stripping

UK: /ˈæs.ɪtˌstrɪp.ɪŋ/ | US: /ˈæs.ɪtˌstrɪp.ɪŋ/

tách bán tài sản

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium