Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

advanced

UK: /UK: /ədˈvɑːnst/ | US: /ədˈvænst// | US: /UK: /ədˈvɑːnst/ | US: /ədˈvænst//

nâng cao, cao cấp

US
UK

beg

UK: /bɛɡ/ | US: /bɛɡ/

cầu xin, van nài

US
UK

below

UK: /bɪˈləʊ/ | US: /bɪˈləʊ/

ở dưới, phía dưới

US
UK

big bang

UK: /bɪɡ bæŋ/ | US: /bɪɡ bæŋ/

thuyết Big Bang

US
UK

bite your lip

UK: /baɪt jɔː lɪp/ | US: /baɪt jɔː lɪp/

kiềm chế cảm xúc

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium