adolescence
UK: /ˌædəˈlesns/ | US: /ˌædəˈlesns/tuổi thanh thiếu niên
tuổi thanh thiếu niên
người bạch tạng
bực mình, khó chịu
sự thèm ăn
xấu hổ, hổ thẹn
sự tấn công
trợ động từ
rộng thùng hình
bóng rổ
bò đực
thận trọng
sự cộng tác
xương đòn
có màu sắc
chuyến du thuyền
sức bền
kiệt sức
chi phí, khoản chi
cấp tốc, hỏa tốc
bằng vàng, màu vàng
giờ nghỉ giữa hiệp
nội tiết tố
chăm chỉ, siêng năng
tiếp thị
gió mùa
sự thanh toán
tàu hỏa
dỡ đồ, mở đồ
cổ tay
hằng năm
tuổi thanh thiếu niên
người bạch tạng
bực mình, khó chịu
sự thèm ăn
xấu hổ, hổ thẹn
sự tấn công
trợ động từ
rộng thùng hình
bóng rổ
bò đực
thận trọng
sự cộng tác
xương đòn
có màu sắc
chuyến du thuyền
sức bền
kiệt sức
chi phí, khoản chi
cấp tốc, hỏa tốc
bằng vàng, màu vàng
giờ nghỉ giữa hiệp
nội tiết tố
chăm chỉ, siêng năng
tiếp thị
gió mùa
sự thanh toán
tàu hỏa
dỡ đồ, mở đồ
cổ tay
hằng năm