adverse
UK: /UK: /ˈædˌvɜːs/ | US: /ˈædˌvɜrs// | US: /UK: /ˈædˌvɜːs/ | US: /ˈædˌvɜrs//bất lợi, có hại
US
UK
bất lợi, có hại
lệnh đình chiến
sảnh giếng trời
nói đùa, trêu chọc
đấu thầu, trả giá
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.
bất lợi, có hại
lệnh đình chiến
sảnh giếng trời
nói đùa, trêu chọc
đấu thầu, trả giá
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.