Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

already

UK: /ɔːlˈredi/ | US: /ɔːlˈredi/

đã, rồi

US
UK

arch

UK: /ɑːtʃ/ | US: /ɑːtʃ/

cổng vòm, mái vòm

US
UK

big

UK: /bɪɡ/ | US: /bɪɡ/

to, lớn

US
UK

boiling

UK: /ˈbɔɪlɪŋ/ | US: /ˈbɔɪlɪŋ/

sôi, rất nóng

US
UK

cave

UK: /keɪv/ | US: /keɪv/

hang động

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium