Bỏ qua phần điều hướng
Tổng hợp 600 từ vựng IELTS phổ biến

abstract noun

UK: /æbˈstrækt naʊn/ | US: /æbˈstrækt naʊn/

danh từ trừu tượng

US
UK

adverbial

UK: /ædˈvɜːbiəl/ | US: /ædˈvɜːbiəl/

thuộc trạng ngữ

US
UK

aloof

UK: /əˈluːf/ | US: /əˈluːf/

xa cách, lạnh nhạt

US
UK

anxious

UK: /ˈæŋkʃəs/ | US: /ˈæŋkʃəs/

lo lắng, bồn chồn

US
UK

authorize

UK: /UK: /ˈɔːθəraɪz/ | US: /ˈɔːθəraɪz// | US: /UK: /ˈɔːθəraɪz/ | US: /ˈɔːθəraɪz//

ủy quyền, cho phép

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium