Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

amused

UK: /əˈmjuːzd/ | US: /əˈmjuːzd/

thích thú, vui vẻ

US
UK

bill

UK: /bɪl/ | US: /bɪl/

dự luật

US
UK

bit

UK: /bɪt/ | US: /bɪt/

một chút, miếng nhỏ

US
UK

check in

UK: /tʃek ɪn/ | US: /tʃek ɪn/

làm thủ tục đăng ký

US
UK

craft

UK: /krɑːft/ | US: /krɑːft/

nghề thủ công

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium