anxiety
UK: /æŋˈzaɪəti/ | US: /æŋˈzaɪəti/sự lo lắng, bồn chồn
sự lo lắng, bồn chồn
vóc dáng, thân hình
chọn, lựa chọn
giới giáo sĩ
tội phạm, tội ác
chắc chắn, nhất định
phòng ban, bộ phận
làm nản lòng, nhụt chí
sự ghê tởm
đồ uống, thức uống
ôm, đón nhận
bàn chân
đáng sợ
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
hỏi, tìm hiểu
thay vào đó
chiều dài, độ dài
đánh mất, thua
bảng câu hỏi
đánh giá
việc đọc
cuộn, ổ bánh mì nhỏ
khăn quàng cổ
hơi ngắn
sớm, sắp tới
phòng trưng bày
im lặng, yên lặng
buổi ca hát
cái dập ghim
khó chịu
sự lo lắng, bồn chồn
vóc dáng, thân hình
chọn, lựa chọn
giới giáo sĩ
tội phạm, tội ác
chắc chắn, nhất định
phòng ban, bộ phận
làm nản lòng, nhụt chí
sự ghê tởm
đồ uống, thức uống
ôm, đón nhận
bàn chân
đáng sợ
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
hỏi, tìm hiểu
thay vào đó
chiều dài, độ dài
đánh mất, thua
bảng câu hỏi
đánh giá
việc đọc
cuộn, ổ bánh mì nhỏ
khăn quàng cổ
hơi ngắn
sớm, sắp tới
phòng trưng bày
im lặng, yên lặng
buổi ca hát
cái dập ghim
khó chịu