a busy bee
UK: /ə ˈbɪzi biː/ | US: /ə ˈbɪzi biː/người bận rộn
US
UK
người bận rộn
hành động hơn nói
lạc lõng
có thăng có trầm
nói dối không bền
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.
người bận rộn
hành động hơn nói
lạc lõng
có thăng có trầm
nói dối không bền
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.