Bỏ qua phần điều hướng
1000 từ thông dụng

bargain

UK: /ˈbɑːɡən/ | US: /ˈbɑːɡən/

món hời

US
UK

bus

UK: /bʌs/ | US: /bʌs/

xe buýt

US
UK

carpet

UK: /ˈkɑːpɪt/ | US: /ˈkɑːpɪt/

thảm trải sàn

US
UK

change room

UK: /tʃeɪndʒ ruːm/ | US: /tʃeɪndʒ ruːm/

phòng thay đồ

US
UK

charge the phone

UK: /tʃɑːdʒ ðə fəʊn/ | US: /tʃɑːdʒ ðə fəʊn/

sạc điện thoại

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium