artist
UK: /ˈɑːtɪst/ | US: /ˈɑːtɪst/họa sĩ, nghệ sĩ
họa sĩ, nghệ sĩ
túi, cặp
nữ doanh nhân
đồng hồ
màu sắc
cá sấu
vui mừng, hài lòng
bằng cấp, chứng chỉ
mưa phun
khuôn mặt
đi theo, làm theo
bàn tay
nhiệt, sức nóng
bản đồ
mẹ
gần như
hành tinh
hình chữ nhật
cứu, lưu lại
cơn mưa rào
ghế sofa
trải dài, căng ra
học sinh, sinh viên
khoản tiền, tổng số
bất ngờ, ngạc nhiên
nhà hát
khắp, suốt
xe tải
thị thực
thời tiết
họa sĩ, nghệ sĩ
túi, cặp
nữ doanh nhân
đồng hồ
màu sắc
cá sấu
vui mừng, hài lòng
bằng cấp, chứng chỉ
mưa phun
khuôn mặt
đi theo, làm theo
bàn tay
nhiệt, sức nóng
bản đồ
mẹ
gần như
hành tinh
hình chữ nhật
cứu, lưu lại
cơn mưa rào
ghế sofa
trải dài, căng ra
học sinh, sinh viên
khoản tiền, tổng số
bất ngờ, ngạc nhiên
nhà hát
khắp, suốt
xe tải
thị thực
thời tiết