Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

air raid

UK: /eə reɪd/ | US: /eə reɪd/

cuộc không kích

US
UK

atrocity

UK: /əˈtrɒsəti/ | US: /əˈtrɒsəti/

tội ác, sự dã man

US
UK

barometer

UK: /bəˈrɒmɪtə(r)/ | US: /bəˈrɒmɪtə(r)/

khí áp kế

US
UK

brainy

UK: /ˈbreɪni/ | US: /ˈbreɪni/

thông minh, sáng trí

US
UK

clamber

UK: /ˈklæmbə(r)/ | US: /ˈklæmbə(r)/

leo trèo khó khăn

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium