Bỏ qua phần điều hướng
Oxford 5000 C1

administer

UK: /ədˈmɪnɪstə(r)/ | US: /ədˈmɪnɪstə(r)/

quản lý, điều hành

US
UK

attain

UK: /əˈteɪn/ | US: /əˈteɪn/

đạt được

US
UK

benchmark

UK: /ˈbɛntʃmɑːk/ | US: /ˈbɛntʃmɑːk/

tiêu chuẩn, điểm chuẩn

US
UK

bonus

UK: /ˈbəʊnəs/ | US: /ˈbəʊnəs/

tiền thưởng

US
UK

commentator

UK: /ˈkɒmənteɪtə(r)/ | US: /ˈkɒmənteɪtə(r)/

bình luận viên

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium