Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

calm

UK: /UK: /kɑːm/ | US: /kɑm// | US: /UK: /kɑːm/ | US: /kɑm//

trấn tĩnh, làm dịu

US
UK

ceremony

UK: /ˈserəməni/ | US: /ˈserəməni/

nghi lễ, buổi lễ

US
UK

compensation

UK: /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ | US: /ˌkɒmpenˈseɪʃn/

bồi thường, đền bù

US
UK

currently

UK: /UK: /ˈkʌrəntli/ | US: /ˈkɜrəntli// | US: /UK: /ˈkʌrəntli/ | US: /ˈkɜrəntli//

hiện tại

US
UK

dessert

UK: /dɪˈzɜːt/ | US: /dɪˈzɜːt/

món tráng miệng

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium