Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

attention deficit hyperactivity disorder

UK: /əˈtɛnʃən ˈdɛfɪsɪt ˌhaɪpərækˈtɪvɪti dɪsˈɔːdə/ | US: /əˈtɛnʃən ˈdɛfɪsɪt ˌhaɪpərækˈtɪvɪti dɪsˈɔːdə/

tăng động giảm chú ý

US
UK

committal

UK: /kəˈmɪtl/ | US: /kəˈmɪtl/

lệnh tống giam

US
UK

convoluted

UK: /ˈkɒnvəluːtɪd/ | US: /ˈkɒnvəluːtɪd/

phức tạp, khó hiểu

US
UK

dismal

UK: /ˈdɪzməl/ | US: /ˈdɪzməl/

u ám, buồn bã

US
UK

distill

UK: /dɪˈstɪl/ | US: /dɪˈstɪl/

chưng cất

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium