Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

atrocious

UK: /əˈtrəʊʃəs/ | US: /əˈtrəʊʃəs/

tồi tệ, kinh khủng

US
UK

binge

UK: /bɪndʒ/ | US: /bɪndʒ/

sa đà, làm quá độ

US
UK

broiling

UK: /brɔɪl/ | US: /brɔɪl/

rất nóng, thiêu đốt

US
UK

carp

UK: /kɑːp/ | US: /kɑːp/

cá chép

US
UK

chinook

UK: /tʃɪˈnuːk/ | US: /tʃɪˈnuːk/

gió khô ấm

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium