Bỏ qua phần điều hướng
Oxford 5000 C1

admission

UK: /ədˈmɪʃn/ | US: /ədˈmɪʃn/

sự nhận vào

US
UK

appoint

UK: /əˈpɔɪnt/ | US: /əˈpɔɪnt/

bổ nhiệm, chỉ định

US
UK

carriage

UK: /ˈkærɪdʒ/ | US: /ˈkærɪdʒ/

xe ngựa, toa xe

US
UK

chunk

UK: /tʃʌŋk/ | US: /tʃʌŋk/

mảng lớn, khúc lớn

US
UK

commentary

UK: /ˈkɒməntri/ | US: /ˈkɒməntri/

bài bình luận, phân tích

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium