Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

Afrofuturism

UK: /ˌæfrəʊˈfjuːtʃərɪzəm/ | US: /ˌæfrəʊˈfjuːtʃərɪzəm/

vị lai châu Phi

US
UK

bewitching

UK: /bɪˈwɪtʃɪŋ/ | US: /bɪˈwɪtʃɪŋ/

mê hoặc, quyến rũ

US
UK

cadaverous

UK: /kəˈdævərəs/ | US: /kəˈdævərəs/

gầy gò, xanh xao

US
UK

colloid

UK: /ˈkɒlɔɪd/ | US: /ˈkɒlɔɪd/

chất keo

US
UK

commodious

UK: /kəˈməʊdiəs/ | US: /kəˈməʊdiəs/

rộng rãi, tiện nghi

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium