Bỏ qua phần điều hướng
Oxford 5000 C1

acceptance

UK: /əkˈseptəns/ | US: /əkˈseptəns/

sự chấp nhận

US
UK

attribute

UK: /əˈtrɪbjuːt/ | US: /əˈtrɪbjuːt/

đặc điểm, phẩm chất

US
UK

calculation

UK: /ˌkælkjuˈleɪʃn/ | US: /ˌkælkjuˈleɪʃn/

sự tính toán

US
UK

confession

UK: /kənˈfeʃn/ | US: /kənˈfeʃn/

sự thú nhận

US
UK

damaging

UK: /ˈdæmɪdʒɪŋ/ | US: /ˈdæmɪdʒɪŋ/

gây hại

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium