Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

aesthetic

UK: /iːsˈθetɪk/ | US: /iːsˈθetɪk/

thẩm mỹ

US
UK

apposition

UK: /ˌæpəˈzɪʃn/ | US: /ˌæpəˈzɪʃn/

sự đồng vị

US
UK

bluster

UK: /ˈblʌstə(r)/ | US: /ˈblʌstə(r)/

hù dọa, quát tháo

US
UK

breakneck

UK: /ˈbreɪknek/ | US: /ˈbreɪknek/

rất nhanh, nguy hiểm

US
UK

chronologically

UK: /UK: /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkli/ | US: /ˌkrɑnəˈlɑdʒɪkli// | US: /UK: /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkli/ | US: /ˌkrɑnəˈlɑdʒɪkli//

theo thứ tự thời gian

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium