Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

accumulate

UK: /əˈkjuːmjəleɪt/ | US: /əˈkjuːmjəleɪt/

tích lũy, gom góp

US
UK

ahead

UK: /əˈhed/ | US: /əˈhed/

phía trước

US
UK

antisocial

UK: /ˌæntiˈsəʊʃl/ | US: /ˌæntiˈsəʊʃl/

ngại giao tiếp

US
UK

convert

UK: /kənˈvɜːt/ | US: /kənˈvɜːt/

người cải đạo

US
UK

cope

UK: /kəʊp/ | US: /kəʊp/

áo choàng lễ

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium