Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

alleviate

UK: /əˈliːvieɪt/ | US: /əˈliːvieɪt/

làm giảm bớt

US
UK

ancient

UK: /ˈeɪnʃənt/ | US: /ˈeɪnʃənt/

cổ xưa

US
UK

authority

UK: /UK: /ɔːˈθɒrəti/ | US: /əˈθɔːrɪti// | US: /UK: /ɔːˈθɒrəti/ | US: /əˈθɔːrɪti//

thẩm quyền, quyền lực

US
UK

average

UK: /ˈævərɪdʒ/ | US: /ˈævərɪdʒ/

mức trung bình

US
UK

chilly

UK: /ˈtʃɪli/ | US: /ˈtʃɪli/

se lạnh, hơi lạnh

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium