Bỏ qua phần điều hướng
Giao tiếp hằng ngày

afraid

UK: /əˈfreɪd/ | US: /əˈfreɪd/

sợ hãi, lo lắng

US
UK

answerphone

UK: /ˈɑːnsəfəʊn/ | US: /ˈɑːnsəfəʊn/

máy trả lời tự động

US
UK

answer the phone

UK: /ɑːnsə ðə fəʊn/ | US: /ɑːnsə ðə fəʊn/

nghe điện thoại

US
UK

bored

UK: /bɔːd/ | US: /bɔːd/

buồn chán

US
UK

cash

UK: /kæʃ/ | US: /kæʃ/

tiền mặt

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium