Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

accede

UK: /əkˈsiːd/ | US: /əkˈsiːd/

đồng ý, chấp thuận

US
UK

belt drive

UK: /bɛlt draɪv/ | US: /bɛlt draɪv/

truyền động dây đai

US
UK

brave

UK: /breɪv/ | US: /breɪv/

chiến binh

US
UK

carat

UK: /ˈkærət/ | US: /ˈkærət/

đơn vị đá quý

US
UK

domineering

UK: /ˌdɒmɪˈnɪərɪŋ/ | US: /ˌdɒmɪˈnɪərɪŋ/

hống hách, độc đoán

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium