Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 6-7

amino acid

UK: /əˈmiːnəʊ ˈæsɪd/ | US: /əˈmiːnəʊ ˈæsɪd/

axit amin

US
UK

booth

UK: /UK: /buːθ/ | US: /buθ// | US: /UK: /buːθ/ | US: /buθ//

gian hàng, buồng

US
UK

breeze

UK: /briːz/ | US: /briːz/

gió nhẹ

US
UK

career

UK: /UK: /kəˈrɪə/ | US: /kəˈrɪr// | US: /UK: /kəˈrɪə/ | US: /kəˈrɪr//

sự nghiệp

US
UK

contented

UK: /kənˈtentɪd/ | US: /kənˈtentɪd/

hài lòng, mãn nguyện

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium